Thượng viện trở thành chiếc chìa khóa của Tối cao Pháp viện
Bầu cử ngày 3/11/2026 đưa Đảng Dân chủ trở lại thế đa số tại Thượng viện, theo kết quả được Reuters tường thuật. Quyền lực mới không cho họ quyền tự chỉ định thẩm phán, nhưng cho phép họ phê chuẩn hoặc từ chối ứng viên do tổng thống đề cử. Với những vị trí bổ nhiệm trọn đời, một lá phiếu tại Thượng viện có thể có ảnh hưởng lâu hơn một nhiệm kỳ Quốc hội.
Theo Hiến pháp Mỹ, tổng thống đề cử thẩm phán Tối cao Pháp viện và Thượng viện thực hiện vai trò tư vấn, chấp thuận. Vì thế, ngay cả khi Nhà Trắng thuộc Đảng Cộng hòa, việc thiếu đa số Thượng viện có thể khiến một ghế trống bị bỏ ngỏ hoặc buộc hai đảng thương lượng về người được đề cử. Điều đó khác xa nhận định rằng kết quả bầu cử tự động thay đổi thành phần của tòa.
Khoảng thời gian chuyển tiếp đến ngày 3/1/2027 vẫn do Thượng viện đương nhiệm kiểm soát. Một số nhà bình luận bảo thủ xem đây là cơ hội cuối để thay người cùng khuynh hướng, song để làm vậy cần có ghế trống thật sự, người được đề cử và đủ thời gian thông qua quy trình phê chuẩn.
Hai nhiệm kỳ dài và bài toán không có câu trả lời dễ dàng
Clarence Thomas gia nhập tòa năm 1991, sau khi được Tổng thống George H. W. Bush đề cử; Samuel Alito nhậm chức năm 2006 theo đề cử của Tổng thống George W. Bush.
Cùng với các thành viên bảo thủ khác, họ góp phần vào thế đa số 6–3 hiện nay, vốn ảnh hưởng sâu sắc đến những vấn đề như phá thai, quyền sở hữu súng và thẩm quyền hành pháp.
Ở tuổi 78 và 76, hai thẩm phán đối diện các cuộc thảo luận công khai về thời gian phụng sự. Tuy nhiên tuổi tác không đồng nghĩa với việc họ chuẩn bị rời nhiệm sở. Thomas chưa bày tỏ công khai ý định từ chức; Alito nói sẽ tiếp tục làm việc đến hết kỳ xét xử bắt đầu tháng 10. Reuters cho biết không có bệnh nặng nào được công khai liên quan đến cả hai.
Giáo sư luật Michael Dorf của Cornell nhận định rằng việc nghỉ hưu quá gấp chỉ vì kết quả bầu cử sẽ dễ bị nhìn nhận như một hành động công khai mang động cơ đảng phái. Góc nhìn ấy nhắc rằng thẩm phán vừa là cá nhân có quyền quyết định tương lai nghề nghiệp, vừa là người giữ vai trò trong một thể chế cần được công chúng tin cậy.
Bóng dáng những cuộc bổ nhiệm gây tranh cãi
Lịch sử gần đây cho thấy một ghế trống có thể làm thay đổi toàn bộ tranh luận về pháp quyền. Năm 2016, Thượng viện do Đảng Cộng hòa kiểm soát không tổ chức xem xét đề cử Merrick Garland của Tổng thống Barack Obama sau khi thẩm phán Antonin Scalia qua đời. Ghế này sau đó được Tổng thống Trump lấp đầy bằng Neil Gorsuch.
Năm 2020, Thượng viện lại phê chuẩn Amy Coney Barrett chỉ vài tuần sau khi thẩm phán Ruth Bader Ginsburg qua đời, ngay trước bầu cử tổng thống. Hai sự kiện đặt ra câu hỏi về tính nhất quán của quy tắc chính trị, dù thủ tục xác nhận vẫn dựa trên quyền hiến định của Thượng viện.
Vì vậy, các bình luận hiện nay về Thomas và Alito không chỉ nói về hai con người. Chúng phản ánh ký ức của cả hai phe đối với các thời điểm mà lịch bầu cử, sức khỏe cá nhân và chiến lược đảng phái giao nhau, làm thay đổi cán cân tư pháp nhiều năm sau đó.
Tòa án độc lập giữa áp lực đảng phái
Thống đốc Florida Ron DeSantis cảnh báo khả năng xác nhận người thay thế theo quan điểm bảo thủ có thể gần như đóng lại trong thời gian Trump còn tại vị. Nhà phân tích Ed Whelan thậm chí nêu kịch bản Đảng Cộng hòa phải chờ lâu hơn để giành lại Thượng viện. Đây là các dự báo chính trị, không phải lịch trình chắc chắn cho bất kỳ vị trí nào.
Các thẩm phán Tối cao Pháp viện được bổ nhiệm suốt đời để giảm áp lực từ những chu kỳ bầu cử. Nhưng quá trình tuyển chọn luôn nằm trong cấu trúc chính trị của nền cộng hòa: tổng thống chọn ứng viên, Thượng viện xem xét, còn công chúng đánh giá tính chính danh của hệ thống qua mỗi phán quyết.
Bài toán lớn nhất sau cuộc bầu cử có lẽ không phải là ai nghỉ hưu trước, mà là cách bảo vệ niềm tin rằng phán quyết được đưa ra trên cơ sở luật pháp. Trong một nền dân chủ phân cực, sự kiềm chế về lời nói lẫn hành động của các định chế có thể quan trọng không kém lợi thế phiếu bầu.

















