Một bước ngoặt trong thái độ, chưa phải đồng thuận
Con số 43% tích cực với chủ nghĩa xã hội trong khảo sát Gallup tháng 8/2026 đánh dấu bước chuyển đáng chú ý so với 36% năm 2010. Tuy nhiên, sự tăng trưởng ấy diễn ra trong một xã hội vẫn bị phân cực: đánh giá tiêu cực là 53%, cao hơn tỷ lệ tích cực. Với chủ nghĩa tư bản, tỷ lệ đánh giá tích cực đạt 55%, còn 43% đánh giá tiêu cực. Nếu chỉ nhìn vào một đường xu hướng tăng, người đọc dễ nhầm sự cởi mở ngày càng lớn với một cuộc đảo chiều của đa số.
Đáng chú ý, sự gia tăng gần đây đến từ những người tự nhận độc lập. Gallup ghi nhận tỷ lệ tích cực trong nhóm này tăng từ 37% năm 2025 lên 45% năm 2026. Trong khi đó, tỷ lệ ở đảng Dân chủ gần như ổn định ở 65%, còn ở đảng Cộng hòa là 14%. Điều này gợi ý rằng biến chuyển không đơn thuần là câu chuyện của phe cấp tiến, nhưng cũng không phải dấu hiệu phân cực đã biến mất.
Một từ ngữ, nhiều hệ quy chiếu
Với một số người Mỹ, chủ nghĩa xã hội gợi nhớ sở hữu nhà nước và mô hình kinh tế tập trung. Với người khác, nó biểu thị bảo hiểm y tế phổ quát, giáo dục công có chất lượng hoặc chính sách nâng đỡ người có thu nhập thấp. Những khác biệt ấy khiến câu hỏi “Bạn có ủng hộ chủ nghĩa xã hội không?” không thể thay thế cho câu hỏi về một chương trình chính sách cụ thể.
Các khảo sát định nghĩa mở của Gallup cho thấy sự dịch chuyển dài hạn: trong cuộc thăm dò năm 1949, khoảng một phần ba người trả lời gắn thuật ngữ này với sở hữu hoặc kiểm soát của chính phủ; đến năm 2018, tỷ lệ tương ứng chỉ còn 17%. Chú ý rằng việc gọi một dịch vụ là “xã hội chủ nghĩa” có thể khác nhau giữa các cá nhân, ngay cả khi họ cùng sử dụng thư viện công hoặc trường học do thuế tài trợ.
Chính sách phổ biến hơn nhãn chính trị
Cuộc tranh luận càng phức tạp khi tách nhãn tư tưởng khỏi lợi ích đời sống. Theo tổng hợp khảo sát được The New York Times công bố ngày 16/10, khoảng hai phần ba người Mỹ ủng hộ một kế hoạch bảo hiểm y tế quốc gia; đa số ủng hộ hỗ trợ học phí đại học và chính sách nghỉ phép gia đình có lương.
Một khảo sát năm 2025 cũng ghi nhận 64% ủng hộ chương trình giáo dục mầm non do chính phủ cung cấp. Các mức ủng hộ này không đồng nghĩa tất cả người tham gia tự xem mình là người theo chủ nghĩa xã hội.
Đặc biệt, một chương trình được nhiều người yêu thích vẫn cần trả lời câu hỏi về nguồn thu ngân sách, quyền lựa chọn của người sử dụng và hiệu quả thực thi. Việc người dân đồng ý với mục tiêu giảm chi phí không tự động xác định họ chấp nhận loại thuế, mô hình quản trị hoặc mức can thiệp nào. Vì vậy, tranh luận chính sách cần minh bạch cả lợi ích lẫn đánh đổi, thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
Thùng phiếu thử thách sức hấp dẫn của nhãn gọi
Khảo sát New York Times/Siena tháng 9/2026 cho thấy 45% cử tri nói việc một ứng viên thuộc tổ chức Democratic Socialists of America không tác động đến quyết định của họ. Tuy nhiên, 29% cho biết họ sẽ không bỏ phiếu cho một ứng viên Dân chủ tự nhận là người theo chủ nghĩa xã hội dân chủ, trong khi 14% nói họ sẽ ủng hộ. Cán cân này cho thấy nhãn chính trị vẫn mang rủi ro bầu cử dù đã được nói tới thường xuyên hơn.
Các gương mặt như Bernie Sanders, Alexandria Ocasio-Cortez và thị trưởng New York Zohran Mamdani góp phần đưa khái niệm vào không gian tranh luận đại chúng. Nhưng chiến thắng ở một cuộc bầu cử sơ bộ, nơi thành phần cử tri khác cuộc bầu cử toàn quốc, chưa thể coi là sự bảo chứng cho sức hút trên khắp nước Mỹ. Tương lai của phong trào phụ thuộc vào khả năng biến khẩu hiệu thành kết quả đo lường được trong đời sống.
Sự thất vọng với hệ thống là tín hiệu cần lắng nghe
Một động lực sâu xa có thể là cảm nhận rằng nền kinh tế và hệ thống chính trị không đáp ứng kỳ vọng. Theo khảo sát Times/Siena tháng 5 được bài phân tích của The New York Times dẫn lại, khoảng hai phần ba cử tri muốn thay đổi lớn hoặc thay thế hoàn toàn hệ thống, cao hơn mức 59% của tháng 10/2024. Những người thất vọng mạnh mẽ hơn cũng có xu hướng nhìn nhận chủ nghĩa xã hội tích cực hơn. Đây là mối liên hệ từ khảo sát, không phải bằng chứng rằng bất mãn là nguyên nhân duy nhất.
Cuối cùng, ý nghĩa quan trọng nhất của sự thay đổi không nằm ở việc một từ ngữ thắng hay thua. Nó nằm ở áp lực ngày càng rõ đối với các nhà lãnh đạo: phải giải thích bằng cách nào tăng cơ hội, kiểm soát chi phí và bảo vệ sự công bằng mà vẫn duy trì một nền kinh tế năng động. Người Mỹ có thể bất đồng về lý thuyết, nhưng các câu hỏi họ đặt ra về cuộc sống thường cụ thể hơn nhiều.

















