Khi tổ ấm trở nên yên ắng
Hai con gái đã trưởng thành và rời nhà, Ayumi, 62 tuổi ở Kawasaki, bắt đầu nhận ra nhịp sống chung với chồng không còn những cuộc trò chuyện như trước. Hai người từng phối hợp chăm con, quản lý chi tiêu và vượt qua những giai đoạn gia đình khó khăn. Nhưng sự hợp tác để vận hành một mái ấm không nhất thiết đồng nghĩa với việc tình cảm được nuôi dưỡng đều đặn. Khi trách nhiệm làm cha mẹ giảm đi, những khoảng trống lâu nay khó tránh khỏi lộ ra.
Trường hợp của Ayumi phản ánh một thay đổi xã hội, chứ không đại diện cho mọi cuộc hôn nhân dài lâu. Có cặp vợ chồng tìm được tiếng nói mới sau khi con ra riêng; có người nhận thấy cuộc sống chung đã trở thành hai hành trình song song. Quyết định ly hôn vì thế vừa là lựa chọn cá nhân, vừa chịu ảnh hưởng từ những chuẩn mực gia đình và công việc kéo dài nhiều thế hệ.
Con số nói gì, và không nói gì
Theo số liệu do Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản công bố, tổng số cuộc ly hôn giảm từ 185.904 năm 2024 xuống 179.073 năm 2025. Bài báo tham khảo nêu tỷ trọng các cuộc ly hôn sau ít nhất 20 năm hôn nhân là 24,2%.
Tuy nhiên, cách tính tỷ lệ có thể khác nhau khi mẫu số loại trừ hay bao gồm các trường hợp không rõ thời gian chung sống. Điều rõ ràng hơn là tỷ trọng của nhóm hôn nhân lâu năm tăng lên trong bối cảnh ly hôn nói chung giảm.
Điều đó không chứng minh rằng mọi người cao tuổi ngày nay đều bất hạnh hơn. Quy mô thế hệ, độ tuổi kết hôn, tỷ lệ kết hôn và cấu trúc dân số thay đổi cũng ảnh hưởng đến thống kê. Các nhà nghiên cứu vì vậy cần xem cả số vụ tuyệt đối, thời gian chung sống và hoàn cảnh gia đình, thay vì dùng riêng một tỷ lệ để kết luận hôn nhân Nhật Bản đang khủng hoảng.
Tự chủ tài chính thay đổi lựa chọn
Một trong những thay đổi có tác động sâu sắc là cải cách lương hưu năm 2007, cho phép chia phần quyền lợi từ chương trình hưu trí của người lao động được tích lũy trong thời kỳ hôn nhân theo điều kiện luật định. Đây không phải quy định trao tự động một nửa toàn bộ tài sản hưu trí của người chồng cho mọi người vợ, nhưng đã giúp nhiều người từng làm công việc chăm sóc không lương có cơ sở tài chính thực tế hơn khi cân nhắc chia tay.
Nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Kinh tế và Xã hội thuộc Văn phòng Nội các Nhật Bản cho thấy việc điều chỉnh quyền lợi hưu trí liên quan đến thay đổi quyết định ly hôn ở một số nhóm gia đình. Cùng với mức độ tham gia thị trường lao động tăng của phụ nữ, cải cách này làm giảm cảm giác phải duy trì một mối quan hệ chỉ để có nguồn sống sau tuổi nghỉ hưu. Dẫu vậy, người lớn tuổi làm việc bán thời gian vẫn có thể đối diện chi phí nhà ở, y tế và chăm sóc dài hạn.
Tự do không có nghĩa là hết cô đơn
Văn hóa làm việc nhiều giờ và các đợt điều chuyển công tác xa nhà, thường được gọi là tanshin funin, có thể khiến vợ chồng hiếm khi ở bên nhau trong suốt giai đoạn nuôi con. Khi nghỉ hưu, họ bất ngờ phải đối diện với một người gần gũi về danh nghĩa nhưng xa cách về tâm trạng. Chuyên gia tư vấn Bill Cleary thuộc TELL tại Tokyo cảnh báo rằng sự im lặng kéo dài cùng tâm lý ngại tìm kiếm trị liệu khiến các mâu thuẫn khó được tháo gỡ sớm.
Bởi vậy, “ly hôn bạc” không nên được lý tưởng hóa thành con đường giải thoát duy nhất hay nhìn nhận đơn giản như thất bại của gia đình. Những người quyết định ở lại cần sự quan tâm và giao tiếp thực chất; người chọn ra đi cần kiến thức pháp lý, kế hoạch tài chính và mạng lưới xã hội đáng tin cậy. Cả hai đều có quyền được sống những năm cuối đời trong sự tôn trọng.
















