Từ những ghi chép năm 1843
Là người con hợp pháp duy nhất của nhà thơ lãng mạn Lord Byron, Ada Lovelace thừa hưởng tâm hồn nghệ sĩ của cha, nhưng được mẹ cho học toán để “kiềm chế” tính nổi loạn ấy. Từ sự giao thoa này, bà phát triển điều mình gọi là “khoa học thi ca”, coi toán học như một thứ ngôn ngữ đẹp đẽ mô tả sự hài hòa của vũ trụ. Trái với người cha từng lên tiếng bảo vệ phong trào Luddite chống máy dệt cơ khí, bà say mê những chiếc khung dệt Jacquard dùng thẻ đục lỗ để tạo hoa văn.
“Cỗ máy Phân tích dệt nên những hoa văn đại số giống như khung dệt Jacquard dệt nên hoa và lá.” — Ada Lovelace
Bà nhận ra rằng thẻ đục lỗ có thể lưu trữ và xử lý bất cứ thứ gì biểu đạt được bằng ký hiệu: chữ viết, logic, âm nhạc, hình ảnh. Theo Isaacson, đó chính là ý tưởng cốt lõi của thời đại số. Bà còn viết những quy trình từng bước để máy tính thực hiện, được xem là các chương trình máy tính đầu tiên từng được công bố.
Câu hỏi “Máy móc có thể suy nghĩ?”
Trong bộ ghi chú, Lovelace còn đặt ra một khái niệm quan trọng khác: trí tuệ nhân tạo. Bà tin rằng một cỗ máy như của Babbage có thể thực hiện các phép toán theo chỉ dẫn, nhưng không thể tự nảy sinh ý tưởng hay ý định của riêng mình.
“Cỗ máy Phân tích hoàn toàn không có tham vọng tự khởi tạo bất cứ điều gì. Nó có thể làm bất cứ việc gì chúng ta biết cách ra lệnh cho nó thực hiện.” — Ada Lovelace
Hơn một thế kỷ sau, trong bài báo kinh điển “Máy tính và trí thông minh” năm 1950, nhà tiên phong máy tính Alan Turing gọi nhận định này là “Phản bác của Phu nhân Lovelace” và cho rằng bà đã sai. Từ đó, cuộc tranh luận về khả năng “suy nghĩ” của máy móc trở thành một trong những câu hỏi trung tâm của khoa học máy tính.
Hai trường phái: Turing và Lovelace
Theo Isaacson, cuộc cách mạng số đã hình thành hai luồng tư tưởng song song, với những đại diện tiêu biểu:
- Phe Turing tin rằng trí tuệ nhân tạo tổng quát sẽ vượt qua mọi khía cạnh trí tuệ con người, thậm chí dẫn tới “điểm kỳ dị” khi máy móc tự thiết kế chính mình.
- Phe Lovelace cho rằng sự sáng tạo, giá trị, cảm xúc và ý thức đạo đức của con người luôn có vai trò không thể thay thế.
- Năm 1960, nhà tâm lý học J.C.R. Licklider công bố bài viết “Cộng sinh người – máy”, đề cao trí tuệ tăng cường thay vì thay thế con người.
- Những người như Douglas Engelbart, Alan Kay và Steve Jobs phát triển giao diện thân thiện như chuột máy tính và giao diện đồ họa, giúp con người tương tác dễ dàng với máy.
“Trong ADN của Apple, công nghệ thôi là chưa đủ. Chính công nghệ kết hợp với nghệ thuật khai phóng, với khoa học nhân văn, mới mang lại kết quả khiến trái tim ta ngân vang.” — Steve Jobs
Vì sao con người cần ở lại “trong vòng lặp”?
Isaacson thừa nhận một thực tế khó chối cãi: trong nhiều lĩnh vực, sự hợp tác người – máy không còn ưu việt hơn máy móc tự vận hành. Xe tự lái đang dần an toàn hơn xe do con người điều khiển, và một chiếc drone quân sự cần con người phối hợp có lẽ kém hiệu quả hơn drone hoàn toàn tự động. Theo ông, bản năng đạo đức muốn giữ con người trong vòng lặp, nhưng bản năng cạnh tranh thì không.
Vì vậy, câu hỏi căn bản nhất là: chúng ta xây dựng các hệ thống này để làm gì? Theo Isaacson, câu trả lời phải là làm cho cuộc sống con người tốt đẹp hơn. Sự hưng thịnh của con người không chỉ là tiêu dùng, mà còn đến từ việc sáng tạo, khám phá, phán đoán, chăm sóc người khác và có ảnh hưởng tới thế giới quanh mình. Một xã hội nơi máy móc làm mọi thứ có thể mang lại sự sung túc nhưng tước đi quyền tự chủ và ý nghĩa sống.
Ông kêu gọi các kỹ sư và công ty công nghệ, cũng như mỗi người dùng, chọn những công cụ mời gọi sự tham gia của con người: hiểu cách chúng vận hành, yêu cầu chúng trình bày lập luận và nguồn tin, và giao phó ít hơn cho các tác tử tự động. Tuy nhiên, không ít chuyên gia cho rằng việc giới hạn tự động hóa có thể khiến xã hội bỏ lỡ những lợi ích to lớn về an toàn và năng suất mà AI mang lại.

















