Một cuộc đàm phán đã tiến rất xa nhưng ngày càng ít khoảng trống
Phát biểu ngày 5/10, Bộ trưởng Tài chính Nirmala Sitharaman mô tả tiến trình thương mại song phương như đã đi tới một “cao nguyên”: hai bên vẫn còn ngồi vào bàn, nhưng mỗi bước nhượng bộ tiếp theo đều đụng vào những giới hạn chính trị và kinh tế trong nước. Cách diễn đạt này đáng chú ý vì nó không tuyên bố đàm phán đổ vỡ; thay vào đó, nó cho thấy phần dễ nhất của thỏa thuận có thể đã được xử lý, còn phần còn lại tập trung vào các vấn đề nhạy cảm nhất như tiếp cận thị trường, thuế quan và mức độ điều chỉnh cán cân thương mại.
Mỹ coi thâm hụt thương mại với Ấn Độ là một vấn đề cần thu hẹp, trong khi New Delhi cho rằng quan hệ kinh tế không thể chỉ được đo bằng chênh lệch hàng hóa. Dữ liệu thương mại chính thức của Ấn Độ cho thấy Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu hàng hóa lớn nhất của nước này, khiến bất kỳ mức thuế mới nào cũng có thể tác động trực tiếp đến các ngành sử dụng nhiều lao động như dệt may, da giày, đá quý, hóa chất và một phần sản xuất công nghiệp. Vì vậy, với New Delhi, một thỏa thuận chỉ có ý nghĩa nếu khả năng tiếp cận thị trường Mỹ được cải thiện đủ để bù lại các nhượng bộ trong nước.
Dầu Nga biến một hồ sơ thương mại thành bài toán địa chính trị
Điểm làm không gian thỏa hiệp hẹp đi nhanh nhất là mối liên hệ giữa thuế quan và việc Ấn Độ mua dầu Nga. Sau cuộc chiến ở Ukraine, dầu Nga được bán với mức chiết khấu đã trở thành một nguồn cung quan trọng đối với Ấn Độ, quốc gia phụ thuộc mạnh vào nhập khẩu năng lượng.
Nguồn dầu này giúp các nhà máy lọc dầu giảm chi phí đầu vào và giúp chính phủ hạn chế áp lực lên giá nhiên liệu trong nước, nhưng đồng thời trở thành đối tượng chỉ trích của Washington vì phương Tây muốn hạn chế nguồn thu năng lượng của Moscow.
Nếu New Delhi giảm mạnh nhập khẩu dầu Nga để tránh rủi ro thuế quan của Mỹ, chi phí năng lượng có thể tăng và gây thêm áp lực lên lạm phát, ngân sách cũng như cán cân vãng lai. Nếu tiếp tục mua với quy mô lớn, các nhà xuất khẩu Ấn Độ lại có nguy cơ phải đối mặt với hàng rào thuế cao hơn tại Mỹ. Đây là lý do một vấn đề tưởng như thuộc chính sách năng lượng lại trở thành một trong những nút thắt quyết định của thỏa thuận thương mại. Đối với cả hai chính phủ, nhượng bộ ở đây không còn là điều chỉnh kỹ thuật mà có thể bị nhìn nhận như sự thay đổi lập trường chiến lược.
Thuế quan càng được “vũ khí hóa”, thỏa thuận càng khó bền vững
Sitharaman công khai chỉ trích xu hướng dùng thuế quan như một công cụ gây sức ép vượt ra ngoài mục tiêu thương mại truyền thống. Lập luận của bà là những mất cân đối lớn nên được xử lý bằng thương lượng và điều chỉnh từng bước, thay vì bằng đòn trừng phạt có thể lan sang các lĩnh vực không liên quan. Quan điểm này cũng phản ánh cách Ấn Độ muốn giữ quyền tự chủ chiến lược: hợp tác sâu với Mỹ nhưng không muốn các lựa chọn về năng lượng, Nga hay chính sách công nghiệp bị quyết định bởi một cơ chế thuế quan đơn phương.
Washington, ở chiều ngược lại, muốn một thỏa thuận tạo ra kết quả đo đếm được về tiếp cận thị trường và thương mại “có đi có lại”. Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer trước đó nói một thỏa thuận chưa cận kề, cho thấy hai bên vẫn còn khoảng cách đáng kể. Khả năng đột phá vì thế có thể phụ thuộc vào một gói trao đổi rộng hơn: Ấn Độ mở thêm một số lĩnh vực có kiểm soát, Mỹ giảm rủi ro thuế đối với hàng xuất khẩu Ấn Độ, và hai bên tìm cơ chế riêng để xử lý câu chuyện dầu Nga. Nếu thiếu cách tiếp cận nhiều tầng như vậy, “cao nguyên” hiện nay có thể kéo dài.
















