Khi một khẩu hiệu gặp giới hạn của hiện thực
Yan Shenkman nhớ lại cảm giác khó chịu khi chứng kiến các cuộc diễu binh ở Moscow. Nhưng khi nhìn thấy khí tài quân sự trong cuộc diễu hành tại Yerevan, nơi ông đang sống, cảm xúc lại khác: đối với nhiều người Armenia, vũ khí còn mang ý nghĩa bảo vệ sinh mạng nếu bị tấn công. Tác giả không xem trải nghiệm cá nhân ấy là bằng chứng rằng quân sự hóa luôn đúng; nó giúp ông nhận ra cùng một hình ảnh có thể mang những ý nghĩa đối nghịch trong những hoàn cảnh lịch sử khác nhau.
Từ đó nảy sinh sự phân biệt quan trọng: mong muốn hòa bình là một mục tiêu đạo đức, còn yêu cầu nạn nhân không được chống trả là một lựa chọn chính trị có hậu quả. Quan điểm này đặc biệt có sức nặng khi nói đến Ukraine, nơi các cuộc tấn công và tranh chấp lãnh thổ khiến vấn đề sống còn của cộng đồng gắn liền với khả năng bảo vệ dân thường.
Một lời kêu gọi chung chung có thể tạo ra sự đồng cảm, nhưng cũng có thể vô tình làm mờ câu hỏi ai khởi động bạo lực, ai chịu tổn thất và điều kiện nào cần thiết cho một nền hòa bình bền vững. Đây là lập luận của Shenkman, không phải một quy luật chung về mọi phong trào phản chiến.
Quyền tự vệ và những ranh giới của chủ nghĩa hòa bình
Khác biệt giữa phản đối chiến tranh xâm lược và phản đối mọi hình thức sử dụng vũ lực thường bị nén vào một khẩu hiệu ngắn. Nhà báo cho rằng sự đơn giản đó không đủ để lý giải kinh nghiệm của các quốc gia nhỏ như Georgia hay Armenia, vốn nhìn an ninh qua ký ức xung đột và mối lo về chủ quyền.
Dĩ nhiên, quyền tự vệ không làm mọi biện pháp quân sự trở nên chính đáng. Luật nhân đạo quốc tế tiếp tục đòi hỏi các bên phân biệt mục tiêu quân sự với dân thường, tuân thủ nguyên tắc tương xứng và bảo vệ người không tham chiến. Một cách tiếp cận nhân văn phải đồng thời chống xâm lược và chống những hành vi gây hại trái pháp luật, bất kể chúng xuất phát từ đâu.
Điều khiến bài bình luận đáng suy nghĩ là tác giả không cổ vũ chiến tranh như một giải pháp. Ông nhấn mạnh rằng hòa bình chỉ có ý nghĩa khi nó không đơn thuần trao cho bên mạnh hơn quyền áp đặt số phận lên bên yếu hơn. Sự phân biệt giữa ngừng tiếng súng và thiết lập một trật tự an toàn vì thế trở thành trung tâm của cuộc tranh luận.
Phản chiến dưới áp lực đàn áp
Những lời phê bình dành cho phong trào phản chiến Nga cần được đặt cạnh thực tế người bất đồng chính kiến phải đối mặt với nhiều rủi ro. OVD-Info ghi nhận hơn 20.000 lượt bắt giữ liên quan quan điểm phản chiến tính từ ngày 24/2/2022 đến tháng 7/2025; con số này phản ánh mức độ đàn áp, không nói rằng mọi người bị bắt đều có cùng chiến lược hoặc động cơ.
Báo cáo của Human Rights Watch về năm 2025 mô tả những bản án tù nghiêm khắc dành cho phát biểu phản chiến và các hạn chế đối với truyền thông độc lập. Nhiều nhà hoạt động phải lựa chọn giữa tiếp tục lên tiếng trong nước, rời khỏi Nga hoặc tìm những phương thức hỗ trợ kín đáo. Vì vậy, việc đánh giá một khẩu hiệu “chưa đủ” không nên biến thành phủ nhận lòng can đảm của người đã công khai phản đối chiến tranh.
Số vụ bắt giữ tại các cuộc tuần hành về sau ít hơn không nhất thiết có nghĩa sự phản đối đã biến mất. Nỗi sợ bị truy tố, sự giải tán các mạng lưới tổ chức và việc ra nước ngoài có thể làm những hình thức hoạt động công khai suy yếu. Đọc số liệu đòi hỏi nhận biết cả hành vi được ghi nhận lẫn những tiếng nói không còn xuất hiện trước công chúng.
Từ phản đối chiến tranh đến trách nhiệm công dân
Shenkman gợi lại cuộc biểu tình nhỏ trên Quảng trường Đỏ năm 1968 chống việc quân đội Liên Xô tiến vào Prague, xem đó là ví dụ về phản kháng không chỉ nhắm vào một hành động quân sự mà còn đụng đến tính chính danh của hệ thống cầm quyền. Sự kiện lịch sử cho thấy một cử chỉ ít người tham gia vẫn có thể trở thành ký ức đạo đức lâu dài.
Tuy vậy, từ mong muốn thay đổi xã hội đến một chương trình hành động khả thi là khoảng cách lớn. Sự liên đới với người Ukraine có thể thể hiện qua bảo vệ người tị nạn, lưu giữ chứng cứ, hỗ trợ nhà báo độc lập và tranh luận công khai về trách nhiệm. Không có một phương án duy nhất phù hợp cho tất cả những người Nga đang sống trong các môi trường pháp lý khác nhau.
Điểm sâu xa mà bài viết đặt ra không phải lựa chọn giữa hòa bình và chính trị, mà là cách đưa lý tưởng hòa bình vào những thiết chế có trách nhiệm giải trình. Muốn chiến tranh không trở lại, xã hội cần hơn một lời thề chống bạo lực: cần bảo vệ quyền con người, kiểm soát quyền lực và thừa nhận tiếng nói của người chịu hậu quả trực tiếp.














