Lớp bùn đáy hồ lưu giữ ký ức độc hại
Tháng 5/2023, các nhà nghiên cứu khoan lấy những cột trầm tích dưới đáy hồ Coba, nằm cạnh tàn tích thành phố cùng tên ở bang Quintana Roo, và dưới đáy hố sụt Xcach, một giếng đá vôi tự nhiên đường kính khoảng 100 mét. Coba là điểm đến quen thuộc của du khách, nổi tiếng với kim tự tháp Nohoch Mul thuộc hàng cao nhất bán đảo Yucatán, và từng là nơi sinh sống của khoảng 60.000 đến 90.000 người. Xcach thì gần như vô danh: khu di chỉ nằm trên đất tư nhân, có nhiều kim tự tháp và công trình nhưng hầu như chưa được khai quật.
Mỗi lớp bùn lắng xuống đáy hồ giống như một trang nhật ký của môi trường. Khi lần giở từng trang ấy, nhóm của Matt Waters, nhà cổ hồ học tại Đại học Auburn ở bang Alabama, nhận ra những đợt thủy ngân tăng vọt trùng khớp với thời kỳ hoàng kim của văn minh Maya, được giới khảo cổ gọi là thời kỳ Cổ điển (khoảng năm 250 đến năm 900).
Điều đáng chú ý là vùng đất thấp phía bắc của thế giới Maya trước nay có rất ít dữ liệu về thủy ngân. Nghiên cứu mới không chỉ lấp khoảng trống ấy mà còn ghi nhận một số nồng độ thủy ngân thời Maya cao nhất từng được đo.
Ba đợt dâng thủy ngân xuyên suốt thời kỳ Cổ điển
Dữ liệu trầm tích vẽ nên một biên niên sử độc hại kéo dài nhiều thế kỷ:
- Tại Coba, nồng độ thủy ngân bắt đầu tăng vọt từ khoảng năm 250, từ 0,02 lên 2,3 microgam mỗi gam trầm tích, và duy trì ở mức cao chừng 150 năm.
- Tại Xcach, đợt tăng đầu tiên diễn ra khoảng năm 125 đến 200, ngay trước thời kỳ Cổ điển, tiếp theo là đợt thứ hai gần như cùng lúc với Coba.
- Đợt thứ ba ở Xcach, từ khoảng năm 535 đến 820, là nghiêm trọng nhất: nồng độ trung bình 8,4 microgam mỗi gam, đỉnh điểm 18 microgam vào khoảng năm 720, gấp chín lần ngưỡng mà ngày nay được cho là gây hại nghiêm trọng.
Theo các tác giả, phần lớn lượng thủy ngân này nhiều khả năng đã chuyển hóa thành methyl thủy ngân trong nước, dạng độc nhất của kim loại này và cũng là dạng dễ tích tụ nhất trong cơ thể sinh vật.
Khi chất độc len vào chuỗi thức ăn
Waters cho biết mức ô nhiễm cao nhất quanh Coba và Xcach đã vượt xa các chuẩn độc chất học và quy định ô nhiễm hiện đại trong nhiều thế kỷ. Nhóm nghiên cứu đo nhiều dấu ấn sinh học trong trầm tích, từ vi khuẩn, tảo, vi khuẩn lam đến các sinh vật có vỏ và muỗi không đốt. Tất cả đều suy giảm hoặc biến mất khỏi hồ.
Các tác động đã lan ngược lên chuỗi thức ăn.
Ở Coba, những loài giáp xác nhỏ có vỏ gọi là trùng có vỏ (ostracod) và ốc chịu ảnh hưởng; ở Xcach là ấu trùng muỗi không đốt.
Đồng tác giả Savanna Wooten, nhà nghiên cứu sau tiến sĩ tại Jones Center at Ichauway ở bang Georgia, nhận định rằng dù trầm tích không trực tiếp chứng minh điều đó, sự dịch chuyển của thủy ngân qua các bậc dinh dưỡng hàm ý người Maya có thể đã phơi nhiễm qua nước uống hoặc cá.
Ở con người, thủy ngân có thể gây tổn thương hệ thần kinh trung ương, não, thận, phổi và tim. Phơi nhiễm kéo dài gây run tay, suy giảm thị lực và thính lực. Nếu cư dân Coba và Xcach thực sự sống cạnh nguồn nước nhiễm độc qua nhiều thế hệ, cái giá họ phải trả có thể còn âm thầm hơn mọi cuộc chiến.
Sắc đỏ của niềm tin và cái giá vô hình
Chu sa là khoáng vật thủy ngân sunfua có sẵn trong tự nhiên. Người Maya dùng nó trong bích họa, đền thờ, nghi lễ và tang lễ. Nổi tiếng nhất là ngôi mộ “Nữ hoàng Đỏ” ở Palenque, nơi hài cốt một phụ nữ quý tộc được phủ kín bằng bột chu sa. Vì vùng Coba và Xcach hiếm chu sa tự nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng đây có thể từng là một mặt hàng giao thương quan trọng, được chở về từ những mỏ xa xôi.
Người Maya không thể biết rằng thứ bột đỏ tượng trưng cho máu và linh hồn lại ẩn chứa chất độc. Mỗi mảng sơn bong tróc theo mưa, mỗi nghi lễ rắc bột đỏ đều góp phần đưa thủy ngân vào đất, rồi theo dòng chảy xuống hồ. Dù vậy, Waters vẫn nhìn di sản ấy bằng sự trân trọng.
Chu sa hẳn là sắc màu đã mang vẻ đẹp và văn hóa đến cho những con người này.
Thêm một mảnh ghép cho bí ẩn sụp đổ
Cuối thời kỳ Cổ điển, nhiều thành phố Maya lớn lần lượt suy tàn và bị bỏ hoang. Giới khoa học đã đưa ra nhiều giả thuyết, từ hạn hán kéo dài, biến đổi khí hậu đến chiến tranh, dân số quá tải và nạn phá rừng. Nghiên cứu mới gợi ý ngộ độc thủy ngân như một yếu tố bổ sung.
Tuy vậy, Wooten nhấn mạnh rằng công trình này hầu như chưa thể nối thẳng thủy ngân với sự sụp đổ của các thành phố Maya, mà chỉ thêm một tác nhân gây sức ép vào danh sách dài những áp lực môi trường và khí hậu cùng xuất hiện thời bấy giờ. Bài học từ lớp bùn đáy hồ vì thế không nằm ở việc tìm ra một thủ phạm duy nhất, mà ở lời nhắc rằng một nền văn minh có thể bị bào mòn bởi nhiều vết thương cộng dồn, trong đó có cả những vết thương do chính niềm tin và khát vọng cái đẹp tạo nên.













