Gã khổng lồ hiền lành nặng ngang một con chuột
Wētāpunga, tên khoa học Deinacrida heteracantha, là loài lớn nhất trong khoảng 70 loài wētā của New Zealand. Con cái có thể nặng ngang một con chuột, thân dài tới 10 cm và sải chân rộng 20 cm; cá thể nặng nhất từng ghi nhận là một con cái mang trứng được tìm thấy năm 2011, nặng 71 gam. Dù vẻ ngoài dữ dằn, loài côn trùng sống về đêm này lại nhút nhát, ăn lá cây và ẩn mình trong rừng suốt ban ngày.
Tên tiếng Māori của nó gắn với Punga, tổ tiên của những sinh vật xấu xí trong truyền thuyết Māori. Từng hiện diện khắp Northland và Auckland, loài này bị chuột cùng các loài săn mồi du nhập và nạn phá rừng đẩy lùi, đến mức chỉ còn tồn tại tự nhiên trên đảo Te Hauturu-o-Toi, hay Little Barrier, thuộc vịnh Hauraki.
Mười lăm năm nhân giống kiên nhẫn
Bước ngoặt bắt đầu từ năm 2010, khi Butterfly Creek, một công viên động vật gần sân bay Auckland, nhân giống những cá thể wētāpunga lấy từ Hauturu; Auckland Zoo tham gia từ năm 2012. Theo thời gian, hai nhóm đã nâng quy mô phương pháp để nuôi số lượng lớn con non trong các “nhà trẻ” tập thể:
- Con non được cho ăn lá tươi, lớp lá mục và đạm từ thức ăn cá dạng vảy, nguồn đạm sống còn với những con nhỏ nhất.
- Chỉ khi đủ lớn để tự vệ, chúng mới được chuyển ra tự nhiên.
- Tổng cộng 45 đợt chuyển cư đã đưa khoảng 11.000 con tới tám hòn đảo không có thú săn mồi ở vịnh Hauraki và khu vực Bay of Islands cùng hai khu bảo tồn có hàng rào trên đất liền.
Tác giả chính Chris Green, nhà nghiên cứu danh dự của Bộ Bảo tồn New Zealand, cho rằng số đợt chuyển cư này đặc biệt cao đối với bất kỳ chương trình phục hồi loài nào.
“Mười một nghìn cá thể để thả là một con số phi thường và xuất sắc.” — Chris Green
Những thế hệ sinh ra giữa tự nhiên
Thành công không đo bằng số cá thể được thả, mà bằng số cá thể được sinh ra tự do. Hoạt động giám sát trên hai hòn đảo cho thấy các quần thể đã tự duy trì, với thế hệ thứ tư và thứ năm nở ra trong tự nhiên. Nhờ vậy, xếp hạng của loài trong Hệ thống Phân loại Mối đe dọa New Zealand đã cải thiện từ “nguy cấp quốc gia” năm 2004 lên “đang phục hồi”, một sự nâng hạng hiếm hoi ở đất nước có quá nhiều loài bản địa vẫn đang suy giảm.
Đây còn là thành quả của sự đồng hành. Bộ tộc Ngāti Manuhiri, chủ thể truyền thống của Hauturu và coi wētāpunga là taonga, tức báu vật, đã ủng hộ chương trình, trong khi các nhóm cộng đồng gây quỹ, tham gia thả và theo dõi quần thể.
“Tương lai của wētāpunga đang rất tươi sáng.” — Chris Green
Khuôn mẫu cho số đông bị lãng quên
Động vật không xương sống chiếm phần lớn số loài động vật trên hành tinh nhưng chỉ nhận được một phần nhỏ sự quan tâm bảo tồn. Bằng việc công bố chi tiết phương pháp nuôi dưỡng, thả và duy trì quần thể, nhóm nghiên cứu hy vọng nơi khác sẽ noi theo. Bài học từ wētāpunga đang được áp dụng để nhân giống loài wētā khổng lồ Māhoenui cực kỳ nguy cấp tại Ōtorohanga Kiwi House, và ông Green còn nêu những ứng viên khác như mọt vòi u bướu Canterbury và các loài bọ cánh cứng sừng hươu bản địa.
Với New Zealand, nơi tỷ lệ loài đặc hữu cao khiến hệ sinh thái đặc biệt dễ tổn thương trước sinh vật gây hại du nhập, bài học có hai mặt: những nơi trú ẩn không có thú săn mồi thực sự hiệu quả, và ngay cả một sinh vật ít ai cho là đẹp cũng có thể khiến cả quốc gia quan tâm.












