“Cục gạch” khởi đầu một cuộc cách mạng
Năm 1986, giới trẻ thành đạt ở Anh tìm thấy một cách mới để khẳng định vị thế: chiếc điện thoại “cục gạch”. Motorola DynaTAC 8000X, với ăng-ten cao su và bộ nhớ chỉ đủ lưu 30 số, có giá khoảng 3.000 bảng – hơn 11.000 bảng theo thời giá hiện nay – vậy mà người ta vẫn tranh nhau sở hữu.
Sức hút của nó không nằm ở sự tiện lợi mà ở đẳng cấp. Pin chỉ đủ cho khoảng nửa giờ đàm thoại và phải sạc hàng giờ. Dù vậy, theo số liệu nghiên cứu thị trường được tờ The Independent dẫn lại, doanh số điện thoại di động ở Anh đã tăng hơn gấp đôi từ năm 1985 đến năm 1986, từ khoảng 10.500 lên 24.000 chiếc.
Những người sở hữu đầu tiên vừa bị ghen tị, vừa bị chế giễu. Ít ai hình dung được rằng chính vật thể ấy, khi đã thu nhỏ và biến đổi, một ngày nào đó sẽ nằm trong túi của hàng tỷ người.
Những hàng người lúc nửa đêm và thời đại của khát khao
Đến giữa thập niên 1990, thiết bị công nghệ đã rời phòng họp ban giám đốc để ra phố. Tháng 8/1995, khoảng 150 người xếp hàng lúc nửa đêm trước một cửa hàng PC World ở Croydon để mua Windows 95; vài tuần sau, Sony tung chiếc PlayStation đầu tiên tại châu Âu với giá 299 bảng và bán được khoảng 50.000 máy ở Anh chỉ trong vài tháng.
Năm 1999, Nokia 3210 ra đời với tin nhắn, vỏ thay được và trò chơi Snake, bán ra khoảng 160 triệu chiếc trên toàn cầu.
Thập niên 2000 mang đến điều khác biệt: những thiết bị được yêu thích thực sự. iPod của Apple năm 2001 biến tai nghe trắng thành biểu tượng thời trang, và tháng 1/2007, Steve Jobs giới thiệu một thiết bị duy nhất gộp máy nghe nhạc, điện thoại và internet làm một.
“Một chiếc iPod, một chiếc điện thoại… các bạn đã hiểu chưa?” — Steve Jobs
Khi iPhone đến Anh vào tháng 11/2007, hàng trăm người hâm mộ chờ đợi suốt nhiều giờ trong giá lạnh trước cửa hàng Apple trên phố Regent Street, reo hò khi cánh cửa mở ra. Hàng người lặng lẽ ở Croydon năm nào giờ đã gần như trở thành một lễ hội.
Khi mọi thứ đều “thông minh” – và quyền riêng tư trở nên mong manh
Thập niên 2010 biến những đồ vật bình thường thành thiết bị kết nối. Một vài dấu mốc đã định hình thập kỷ này:
- Alexa của Amazon, ra mắt năm 2014, dạy hàng triệu người cách trò chuyện với một chiếc loa hình trụ đặt trên bếp.
- Các thiết bị theo dõi sức khỏe như Fitbit, rồi từ năm 2015 là Apple Watch, đưa cảm biến lên cổ tay và biến bước chân, giấc ngủ, nhịp tim thành dữ liệu.
- Google Glass, ra mắt năm 2012, hứa hẹn đặt máy tính lên khuôn mặt nhưng vấp phải làn sóng phản đối vì nỗi lo bị quay lén, khiến Google ngừng bán cho người tiêu dùng vào năm 2015.
Bài học từ Google Glass vẫn còn nguyên giá trị: con người có thể đón nhận công nghệ mới, nhưng không chấp nhận cảm giác bị người lạ theo dõi.
Công nghệ đang “biến mất”
Một thập kỷ sau, Meta và Ray-Ban đã thành công ở nơi Google thất bại, nhờ thiết kế kính thông minh trông giống hệt kính râm thông thường; riêng năm 2025, Meta và đối tác EssilorLuxottica bán được hơn 7 triệu chiếc. Thế nhưng nỗi lo cũ đã quay trở lại, khi nhiều người một lần nữa lên tiếng về việc bị quay phim mà không được đồng ý.
Trong khi đó, ngành công nghệ theo đuổi “điện toán môi trường xung quanh”: nhẫn thông minh trông như trang sức, tai nghe dịch hội thoại theo thời gian thực, giường tự điều chỉnh nhiệt độ. Kể từ khi OpenAI ra mắt ChatGPT cuối năm 2022 – đạt ước tính 100 triệu người dùng chỉ sau hai tháng, theo một nghiên cứu của UBS được Reuters đưa tin – AI đã len lỏi vào gần như mọi thứ, từ viết thư đến lên kế hoạch du lịch. Có sản phẩm, như vòng cổ AI “Friend” ra mắt năm 2024, nhận về tiếng cười nhiều hơn sự gắn bó.
Giờ đây là thời của AI tác tử, hứa hẹn đoán trước nhu cầu và hành động thay chúng ta. Bốn mươi năm trước, người ta muốn cả thế giới nhìn thấy chiếc điện thoại của mình. Công nghệ hôm nay được thiết kế liền mạch đến mức ta gần như không còn nhận ra nó – và vì thế, câu hỏi ai đang kiểm soát nó trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

















