Bản chất sinh học của tổn thương tiền ung thư và nguy cơ xâm lấn thực tế
Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (DCIS) về bản chất là tình trạng các tế bào bất thường phát triển bên trong lớp niêm mạc của ống dẫn sữa nhưng hoàn toàn chưa phá vỡ màng đáy để xâm lấn sang các mô xung quanh. Viện Ung thư Quốc gia Mỹ (NCI) phân loại DCIS là một tổn thương tiền ung thư thay vì một khối u ác tính thực thụ. Tuy nhiên, việc thuật ngữ y khoa gắn liền với từ 'ung thư giai đoạn 0' đã vô tình gieo rắc nỗi sợ hãi tột cùng cho người bệnh.
Thực tế thống kê mang lại niềm an ủi rất lớn: hơn 98% bệnh nhân được chẩn đoán DCIS vẫn sống khỏe mạnh sau 5 năm. Nghiên cứu trên hơn 1.700 phụ nữ không phẫu thuật cho thấy tỷ lệ tiến triển thành ung thư xâm lấn sau 8 đến 10 năm chỉ vào khoảng 11% – tương đương với nguy cơ mắc ung thư vú trung bình cả đời của một người phụ nữ khỏe mạnh (khoảng 13%).
Thậm chí, các nghiên cứu tử thiết kéo dài nửa thế kỷ qua chỉ ra rằng gần 10% phụ nữ có các tổn thương DCIS tiềm ẩn suốt cuộc đời mà không bao giờ phát triển thành bệnh hay gây ra bất kỳ biến chứng nào.
Hơn 98% bệnh nhân DCIS sống sót sau 5 năm, và nhiều trường hợp tổn thương dạng này có thể mất tới 40 năm mới tiến triển hoặc thậm chí không bao giờ đe dọa tính mạng con người.
Mỗi năm có hơn 50.000 phụ nữ tại Mỹ được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (DCIS).
Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân DCIS đạt mức vượt trội trên 98% kể từ thời điểm phát hiện.
Tỷ lệ tiến triển thành ung thư xâm lấn ở nhóm không phẫu thuật chỉ dao động quanh ngưỡng 11% sau một thập kỷ.
Hiệu ứng tâm lý của ngôn từ và sự lựa chọn phác đồ điều trị cá nhân hóa
Ngôn từ chẩn đoán có sức ảnh hưởng ghê gớm đến tâm lý và quyết định điều trị của người bệnh. Một cuộc khảo sát tâm lý y khoa trên 400 phụ nữ cho thấy: khi tình trạng bệnh được gọi là 'tổn thương vú' hoặc 'tế bào bất thường', có tới gần 70% bệnh nhân lựa chọn theo dõi tích cực không phẫu thuật. Nhưng chỉ cần gắn mác 'ung thư không xâm lấn', tỷ lệ từ chối dao kéo tụt dốc thảm hại, đẩy phần lớn người bệnh vào các quyết định can thiệp xâm lấn.
Hiện nay, hơn 90% ca bệnh DCIS vẫn được chỉ định phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến vú, kết hợp xạ trị và liệu pháp nội tiết. Tuy nhiên, các phân tích quy mô lớn trên hơn 100.000 bệnh nhân chứng minh rằng dù xạ trị giúp giảm 50% nguy cơ tái phát tại chỗ, phương pháp này hoàn toàn không giúp bệnh nhân sống lâu hơn so với việc chỉ phẫu thuật đơn thuần. Điều này đòi hỏi bác sĩ và người bệnh phải đối thoại cởi mở để xác định mục tiêu điều trị phù hợp với kỳ vọng sống của từng cá nhân.
"Nếu mục tiêu của bạn là hạ thấp tối đa nguy cơ ung thư xâm lấn trong tương lai, điều trị DCIS là đúng đắn; nhưng nếu mục tiêu là để sống lâu hơn, việc can thiệp nặng nề chưa chắc đã mang lại lợi ích tương xứng." - Bác sĩ Mikkael A. Sekeres, Chuyên gia Ung bướu Trung tâm Ung thư Sylvester
Việc sử dụng từ ngữ như 'tế bào bất thường' giúp nâng tỷ lệ bệnh nhân chọn theo dõi không phẫu thuật lên gần 70%.
Xạ trị sau phẫu thuật giúp giảm 50% nguy cơ tái phát tại chỗ nhưng không kéo dài thêm tuổi thọ tổng thể của bệnh nhân.
Mô hình ứng dụng trí tuệ nhân tạo và sinh học phân tử đang mở ra kỷ nguyên phân tầng nguy cơ chính xác cho DCIS.















