Từ đợt bùng nổ xuất khẩu đến quyết định chậm lại
Tháng 8, Trung Quốc xuất khoảng 1,33 triệu tấn diesel, rồi tăng lên gần 1,8 triệu tấn trong tháng 9. Theo số liệu hải quan được Reuters tổng hợp, đà phục hồi ấy đến sau khi các biện pháp hạn chế bắt đầu được nới từ tháng 7. Sản lượng diesel xuất khẩu tháng 9 cao hơn nhiều so với những tháng chịu siết chặt trước đó, nhưng cũng đồng nghĩa lượng hàng lưu tại kho thương mại bị rút xuống nhanh.
Đến đầu tháng 11, các thương nhân mới xác nhận khoảng nửa triệu tấn diesel được bán để giao trong tháng. Con số dưới 800.000 tấn là kịch bản ước lượng, không phải hạn ngạch được chính thức công bố hay số liệu thông quan. Phân biệt hai loại số liệu này đặc biệt quan trọng, bởi đơn hàng có thể đổi thời điểm giao, và những hợp đồng cho nửa cuối tháng vẫn chưa hoàn tất.
Tồn kho thấp buộc nhà máy lọc dầu cân nhắc
Bản tin Reuters cuối tháng 9 dựa trên GL Consulting cho biết tồn kho diesel thương mại tại Trung Quốc đã giảm về mức thấp nhất kể từ năm 2015. Trung Quốc không công bố rộng rãi thống kê tồn kho nhiên liệu theo cùng chuẩn mà thị trường có thể theo dõi hằng tuần, vì thế các ước lượng doanh nghiệp nghiên cứu vẫn là tín hiệu được giới giao dịch quan sát sát sao.
Một nhà máy lọc dầu có thể được hưởng chênh lệch giá hấp dẫn khi xuất khẩu, nhưng bán quá nhiều trong lúc nguồn cung nội địa mỏng sẽ làm giảm dư địa ứng phó sự cố. Diesel không chỉ dùng cho xe tải mà còn gắn với máy móc xây dựng, vận chuyển hàng hóa, nông nghiệp và nhiều hoạt động công nghiệp. Ưu tiên giữ nhiên liệu trong nước phản ánh tính toán về sự liên tục của nền kinh tế, không đơn thuần là việc dự báo giá cao hay thấp.
Chiến tranh Iran khiến thị trường khó đoán
Từ khi chiến sự giữa Mỹ, Israel và Iran bùng phát vào tháng 2, dòng chảy dầu thô và sản phẩm lọc dầu ở Trung Đông liên tục gặp rủi ro. Bắc Kinh siết xuất khẩu nhiên liệu vào tháng 3, sau đó từng bước nới từ tháng 7 khi điều kiện thay đổi.
Các nguồn tin ngành cho biết nhà máy lọc dầu cần xin chấp thuận xuất khẩu theo từng tháng, dù cơ chế hạn ngạch và các quyết định hành chính có thể biến đổi theo từng thời điểm.
Trung Quốc là một nhà cung cấp điều tiết quan trọng của thị trường châu Á: khi xuất nhiều, nguồn hàng bổ sung có thể làm dịu áp lực tại những nước phải nhập nhiên liệu; khi xuất ít, người mua phải tìm lô hàng thay thế từ các trung tâm lọc dầu khác. Tuy nhiên, xuất khẩu giảm không đồng nghĩa lập tức xảy ra thiếu hụt trên toàn khu vực, bởi tồn kho ở Singapore, nhu cầu theo mùa, công suất nhà máy khác và lưu lượng tàu vẫn có thể cân bằng thị trường.
Hệ quả đối với nhà nhập khẩu và giá nhiên liệu
Một số nhà nhập khẩu tại Đông Nam Á và Nam Á đã phải thận trọng với kế hoạch mua hàng khi nguồn diesel từ Trung Quốc thay đổi. Dữ liệu thương mại được Reuters dẫn hồi tháng 9 cho thấy Singapore, Malaysia, Việt Nam, Bangladesh và Philippines nằm trong những thị trường tiếp nhận nhiên liệu xuất khẩu từ Trung Quốc; mức độ lệ thuộc thực tế khác nhau giữa các nước.
Nếu lượng giao tháng 11 ở sát dự báo thấp, chênh lệch giá diesel khu vực có thể chịu áp lực tăng, nhất là khi vận tải và chuỗi cung ứng phải đi đường vòng. Nhưng mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào giá dầu thô, nguồn cung từ Hàn Quốc, Ấn Độ và những nhà lọc dầu khác. Nhà hoạch định chính sách cần theo dõi không chỉ hạn ngạch xuất khẩu, mà cả giá cước, lượng hàng trên biển, dự trữ và nhu cầu tiêu thụ trong nước.
Tín hiệu cần quan sát trong phần còn lại của năm
Các nhà phân tích đang theo dõi xem liệu nhà máy lọc dầu Trung Quốc có bán thêm hàng cho cuối tháng 11 hay không, và tồn kho thương mại có hồi phục đủ nhanh để hỗ trợ lịch xuất khẩu tháng 12. Các quyết định xuất khẩu chịu cả điều kiện thị trường lẫn ưu tiên ổn định nguồn cung.
Đợt biến động này gợi ra giới hạn của việc dùng một nguồn xuất khẩu để bù đắp mọi cú sốc nhiên liệu. Cân bằng giữa lợi nhuận trước mắt với khả năng chống chịu dài hạn là bài toán mà cả nhà sản xuất lẫn nước nhập khẩu đều đang đối mặt.















