Kho dự trữ cạn kiệt và sự đảo chiều trong định giá kỳ hạn
Ban đầu, các nhà giao dịch hàng hóa toàn cầu chỉ xem cuộc chiến tại Iran như một cú sốc tăng giá tạm thời trên nền tảng xu hướng giảm dài hạn. Tuy nhiên, sau tám tháng giao tranh liên miên, niềm tin đó đã hoàn toàn sụp đổ khi lượng dầu thô dự trữ trên bờ cạn kiệt với tốc độ báo động và năng lực lọc dầu thế giới bị tổn hại nặng nề. Đường cong giá kỳ hạn của dầu Brent chuẩn quốc tế phản ánh rõ nét sự bi quan này: các hợp đồng giao tháng 12 năm 2027 đã tăng hơn 13% lên mức kỷ lục 86 USD/thùng, trong khi hợp đồng tháng 12 năm 2026 tăng khoảng 12%.
Thực tế thị trường phái sinh cho thấy các hãng lọc dầu, hãng hàng không và các quỹ đầu tư lớn sẵn sàng chi trả mức phụ phí rất cao để chốt giá năng lượng nhiều năm tới. Động thái phòng hộ dài hạn này diễn ra hoàn toàn trái ngược với những dự báo lạc quan của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) về một đợt phục hồi nguồn cung lên 108,3 triệu thùng/ngày trong năm 2027, cho thấy giới tài chính đã mất niềm tin vào khả năng lập lại trật tự nguồn cung trong tương lai gần.
Về bản chất, các thành viên thị trường đang chấp nhận trả thêm một khoản phí bảo hiểm lớn trước nguy cơ sự gián đoạn hôm nay sẽ trở thành trạng thái bình thường của ngày mai.
Eo biển Hormuz nghẹt thở và phụ phí an ninh nuốt trọn lợi nhuận
Điểm nghẽn địa chính trị khốc liệt nhất của dòng chảy dầu mỏ thế giới tiếp tục tập trung tại eo biển Hormuz, nơi Iran đẩy mạnh các vụ quấy rối tàu bè và đe dọa đóng cửa hoàn toàn luồng hàng hải bất chấp sự hiện diện của hải quân Mỹ. Không dừng lại ở Vùng Vịnh, xung đột đã lan rộng với việc lực lượng Houthi tại Yemen tăng cường phóng tên lửa và thiết bị bay không người lái vào các cơ sở năng lượng trọng yếu của Saudi Arabia, bao gồm cả đòn tấn công vào trụ sở tập đoàn Aramco tại Dhahran.
Tình trạng bất an thường trực đã biến mỗi thùng dầu thô rời khỏi Trung Đông thành một gánh nặng tài chính khổng lồ. Các chi phí hậu cần phức tạp, giá cước tàu biển leo thang phi mã, phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh đắt đỏ và chi phí hộ tống quân sự hiện chiếm tới gần một phần ba giá trị của một thùng dầu xuất xưởng, tăng vọt gấp mười lần so với mức vỏn vẹn 3% trước khi chiến tranh bùng nổ.
Phức tạp về hậu cần, giá cước vận tải biển tăng vọt, chi phí bảo hiểm đắt đỏ và hộ tống quân sự hiện chiếm gần một phần ba chi phí vận chuyển một thùng dầu rời khỏi Vùng Vịnh.
Cơn sốt giá dầu diesel và bóng ma lạm phát toàn cầu
Hậu quả tàn khốc của cuộc khủng hoảng năng lượng thể hiện rõ nét nhất ở thị trường dầu diesel – nhiên liệu huyết mạch vận hành các đoàn xe tải, tàu biển, nhà máy sản xuất và máy móc nông nghiệp trên khắp hành tinh. Giá dầu diesel kỳ hạn tại châu Âu đã chạm đỉnh kỷ lục 1.480 USD/tấn (tương đương 210 USD/thùng), trong khi các hợp đồng giao tháng 12 năm 2027 lần đầu tiên vượt ngưỡng 1.000 USD/tấn, bỏ xa mức 644 USD trước chiến sự.
Cú sốc thiếu hụt dầu diesel trở nên trầm trọng hơn khi các cơ sở lọc dầu của Nga bị tàn phá nặng nề bởi các đòn tấn công cơ sở hạ tầng, khiến lệnh dỡ bỏ trừng phạt tạm thời của Mỹ chỉ bù đắp được lượng cung tương đương 12 giờ tiêu thụ toàn cầu. Khi lạm phát tiêu dùng tại Mỹ duy trì ở mức 3,7% – gần gấp đôi mục tiêu 2% của Fed – giá nhiên liệu công nghiệp leo thang bền bỉ đe dọa sẽ thổi bùng làn sóng lạm phát chi phí đẩy trên toàn thế giới.
Vấn đề hiện nay không còn đơn giản là có bao nhiêu dầu lưu thông qua Hormuz, mà là hệ thống năng lượng toàn cầu có thể tái thiết các kho dự trữ và công suất lọc dầu bị tàn phá hay không.















